số học
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành toán học chuyên nghiên nghiên cứu tính chất của các số và các phép tính về các số: "Số học" là một bộ phận cơ bản của toán học, tập trung vào các con số, các phép toán cơ bản (cộng, trừ, nhân, chia) và các tính chất của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Số học là nền tảng quan trọng để học các môn toán cao cấp hơn.
- Trẻ em tiểu học bắt đầu làm quen với các khái niệm cơ bản của số học.
- Bài toán này thuộc về phạm vi của số học, không phải đại số.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lý thuyết số học": Một nhánh toán học trừu tượng hơn, nghiên cứu sâu về tính chất của các số nguyên.
- Anh ấy đang nghiên cứu chuyên sâu về lý thuyết số học.
"Phép toán số học": Chỉ các phép tính cơ bản được thực hiện trên các con số.
- Máy tính có thể thực hiện các phép toán số học với tốc độ rất nhanh.
Biến thể và từ gần giống
- Số học viên (danh từ): Người nghiên cứu chuyên sâu về số học (từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ thông thường).
- Số (danh từ): Đơn vị cơ bản được nghiên cứu trong số học.
- Toán học (danh từ): Ngành khoa học rộng lớn hơn, bao gồm số học, đại số, hình học...
Từ đồng nghĩa
- Môn số học: Cách gọi khi xem số học như một môn học.
- Phép tính số học: Nhấn mạnh vào các thao tác tính toán.
Các cụm từ liên quan
Bốn phép tính số học cơ bản: Chỉ bốn phép toán: cộng, trừ, nhân, chia.
- Học sinh cần thành thạo bốn phép tính số học cơ bản.
Bài toán số học: Bài toán thuần túy liên quan đến tính toán với các con số.
- Đề thi có nhiều bài toán số học phức tạp.
Thành ngữ liên quan
- "Chuyện như phép toán số học": Dùng để ví von một việc gì đó rất rõ ràng, hiển nhiên, có logic chặt chẽ và kết quả chắc chắn, giống như một phép tính.
- Kết quả của vụ việc ấy rõ ràng như phép toán số học vậy.
- d. Ngành toán học chuyên nghiên cứu tính chất của các số và các phép tính về các số.